cuồng dại
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái mất tự chủ, hành động thiếu suy nghĩ, như người điên: "cuồng dại" miêu tả trạng thái tinh thần hoặc hành vi mất kiểm soát, không còn tỉnh táo, thường do bị kích động mạnh hoặc do say mê quá độ.
- Mê muội, không còn lý trí: "cuồng dại" chỉ sự say mê một cách thái quá, dẫn đến hành động thiếu khôn ngoan, phi lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta trở nên cuồng dại sau cú sốc tinh thần. (Hắn ta mất tự chủ, hành động như người điên sau cú sốc.)
- Tình yêu cuồng dại khiến cô ấy làm những điều điên rồ. (Tình yêu mê muội khiến cô ấy hành động thiếu lý trí.)
- Đám đông cuồng dại la hét suốt buổi hòa nhạc. (Đám đông mất kiểm soát, la hét điên cuồng trong suốt buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuồng dại vì yêu": yêu một cách mê muội, mất lý trí.
- Chàng trai cuồng dại vì yêu đã làm mọi thứ để chinh phục cô gái. (Anh ta yêu mê muội và hành động thiếu suy nghĩ để có được cô gái.)
"cơn cuồng dại": giai đoạn hoặc trạng thái mất kiểm soát tạm thời.
- Cơn cuồng dại của đám đông kéo dài đến tận khuya. (Trạng thái mất kiểm soát của đám đông kéo dài đến khuya.)
Biến thể và từ gần giống
Cuồng (tính từ): say mê thái quá, mất tự chủ.
- Anh ấy cuồng bóng đá. (Anh ấy say mê bóng đá đến mức thái quá.)
Dại (tính từ): khờ khạo, thiếu suy nghĩ, hoặc mất trí.
- Làm thế là dại. (Hành động đó là khờ khạo, thiếu suy nghĩ.)
Điên cuồng (tính từ): mất kiểm soát, hành động như người điên — mạnh hơn "cuồng dại".
- Hắn ta điên cuồng đập phá đồ đạc. (Hắn ta mất kiểm soát, đập phá đồ đạc như người điên.)
Từ đồng nghĩa
- Điên rồ: hành động thiếu lý trí, mất kiểm soát.
- Mê muội: không còn tỉnh táo, không nhận thức được đúng sai.
- Loạn trí: mất trí, không còn khả năng suy nghĩ bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Cuồng dại như điên: hành động mất kiểm soát hoàn toàn, như người điên.
- Sau tin dữ, anh ta cuồng dại như điên. (Sau tin dữ, anh ta mất kiểm soát hoàn toàn, hành động như người điên.)