cuồng dại

cuồng dại

Đám đông cuồng dại lao về phía trước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái mất tự chủ, hành động thiếu suy nghĩ, như người điên: "cuồng dại" miêu tả trạng thái tinh thần hoặc hành vi mất kiểm soát, không còn tỉnh táo, thường do bị kích động mạnh hoặc do say mê quá độ.
    • Mê muội, không còn lý trí: "cuồng dại" chỉ sự say mê một cách thái quá, dẫn đến hành động thiếu khôn ngoan, phi lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn ta trở nên cuồng dại sau sốc tinh thần. (Hắn ta mất tự chủ, hành động như người điên sau sốc.)
    • Tình yêu cuồng dại khiến ấy làm những điều điên rồ. (Tình yêu mê muội khiến ấy hành động thiếu lý trí.)
    • Đám đông cuồng dại la hét suốt buổi hòa nhạc. (Đám đông mất kiểm soát, la hét điên cuồng trong suốt buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuồng dại yêu": yêu một cách mê muội, mất lý trí.

    • Chàng trai cuồng dại yêu đã làm mọi thứ để chinh phục gái. (Anh ta yêu mê muội hành động thiếu suy nghĩ để được gái.)
  • "cơn cuồng dại": giai đoạn hoặc trạng thái mất kiểm soát tạm thời.

    • Cơn cuồng dại của đám đông kéo dài đến tận khuya. (Trạng thái mất kiểm soát của đám đông kéo dài đến khuya.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuồng (tính từ): say mê thái quá, mất tự chủ.

    • Anh ấy cuồng bóng đá. (Anh ấy say mê bóng đá đến mức thái quá.)
  • Dại (tính từ): khờ khạo, thiếu suy nghĩ, hoặc mất trí.

    • Làm thế là dại. (Hành động đó khờ khạo, thiếu suy nghĩ.)
  • Điên cuồng (tính từ): mất kiểm soát, hành động như người điên — mạnh hơn "cuồng dại".

    • Hắn ta điên cuồng đập phá đồ đạc. (Hắn ta mất kiểm soát, đập phá đồ đạc như người điên.)
Từ đồng nghĩa
  • Điên rồ: hành động thiếu lý trí, mất kiểm soát.
  • Mê muội: không còn tỉnh táo, không nhận thức được đúng sai.
  • Loạn trí: mất trí, không còn khả năng suy nghĩ bình thường.
Thành ngữ liên quan
  • Cuồng dại như điên: hành động mất kiểm soát hoàn toàn, như người điên.
    • Sau tin dữ, anh ta cuồng dại như điên. (Sau tin dữ, anh ta mất kiểm soát hoàn toàn, hành động như người điên.)